ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cách tính" (1件)
cách tính
日本語
名計算方法
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
中央銀行は預金総額に対する融資比率の計算方法を調整した。
類語検索結果 "cách tính" (1件)
một cách tình cờ

日本語
副ばったり
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở ga.
駅で彼女にばったり会った。
フレーズ検索結果 "cách tính" (1件)
Ngân hàng Nhà nước điều chỉnh cách tính tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi.
中央銀行は預金総額に対する融資比率の計算方法を調整した。
